Looking up...
彼は死に物狂いで仕事に取り組んだ
Anh ấy đã làm việc với sự quyết liệt không chịu nhượng
Hành động với sự quyết liệt tuyệt đối, không chịu nhượng, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.
彼女は失恋のショックから死に物狂いでダイエットを始めた
Cô ấy bắt đầu làm giảm cân với sự quyết liệt tuyệt đối sau sự sốc từ việc chia tay
Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, chứ không phải là hành động bình thường.
Từ này không được sử dụng để mô tả hành động bình thường, mà chỉ được sử dụng trong các tình huống tâm lý cực đoan.
Từ ghép từ '死に物' (đồ chết) và '狂い' (điên dại), mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người đó đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.