Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 死に物狂い

死に物狂い

shinimono kurui◆thành ngữ
hành động quyết liệt, không chịu nhượng

彼は死に物狂いで仕事に取り組んだ

Anh ấy đã làm việc với sự quyết liệt không chịu nhượng


◆ Nghĩa thực sự
Hành động với sự quyết liệt tuyệt đối, không chịu nhượng, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.
¶ Nghĩa đen
Đồ chết điên dại
Phân tích nghĩa đen
死に物đồ chết+狂いđiên dại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, như một người đang điên dại hoặc đang trong tình trạng tuyệt vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang trong tình trạng tuyệt vọng sau khi bị chia tay và bắt đầu làm giảm cân với sự quyết liệt tuyệt đối.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một khía cạnh của văn hóa Nhật Bản, nơi hành động quyết liệt và không chịu nhượng được coi là một biểu hiện của sự quyết tâm và sự đam mê.
thông thường

Hành động với sự quyết liệt tuyệt đối, không chịu nhượng, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.

彼女は失恋のショックから死に物狂いでダイエットを始めた

Cô ấy bắt đầu làm giảm cân với sự quyết liệt tuyệt đối sau sự sốc từ việc chia tay

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.

Từ đồng nghĩa

必死必死に死に物狂いに

Từ trái nghĩa

冷静に冷静さを保つ

Cụm từ liên quan

必死cụm từ
với sự quyết liệt tuyệt đối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, chứ không phải là hành động bình thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho hành động bình thường

Từ này không được sử dụng để mô tả hành động bình thường, mà chỉ được sử dụng trong các tình huống tâm lý cực đoan.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '死に物' (đồ chết) và '狂い' (điên dại), mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người đó đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.

Phân tích từ

死に物
đồ chết
root
+
狂い
điên dại
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.