正確に認識する
"正確に認識する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
nhận thức chính xácこの問題を正確に認識することが重要です
Điều quan trọng là phải nhận thức chính xác vấn đề này
Cách dùng "正確に認識する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
nhận thức hoặc hiểu biết một cách chính xác và rõ ràng về một vấn đề, tình huống hoặc thông tin
彼は状況を正確に認識して行動した
Anh ấy đã hành động sau khi nhận thức chính xác tình hình
正確に認識するためには、情報を集めることが必要です
Để nhận thức chính xác, ta cần phải thu thập thông tin
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc yêu cầu sự chính xác cao
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao như trong khoa học, kỹ thuật, hoặc các quyết định quan trọng
Phân tích từ
正確に
chính xác
adverb認識する
nhận thức
verbTừ Điển Nhật Việt