正式名称

seishiki meishō

"正式名称" có nghĩa là gì?

tên chính thức

この会社の正式名称を教えてください。

Hãy cho tôi biết tên chính thức của công ty này.


Cách dùng "正式名称" đúng?

trang trọng

Tên gọi chính thức, được công nhận rộng rãi trong các văn bản pháp lý, thủ tục hành chính hoặc tài liệu chính thức.

この製品の正式名称を調べてください。

Hãy tra cứu tên chính thức của sản phẩm này.

正式名称と通称は異なる場合があります。

Tên chính thức và tên gọi thông thường có thể khác nhau.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như giấy tờ hành chính, hợp đồng, hoặc tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

正式名称で呼ぶgọi bằng tên chính thức正式名称を記載するghi tên chính thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

通称cụm từ
tên gọi thông thường, không chính thức
略称cụm từ
tên viết tắt

Mẹo hay

Phân biệt 正式名称 và 公式名称

'正式名称' thường ám chỉ tên gọi được công nhận chính thức trong các văn bản pháp lý hoặc thủ tục hành chính, trong khi '公式名称' (kōshiki meishō) có thể bao gồm cả tên gọi chính thức lẫn tên gọi được sử dụng trong các tài liệu quảng cáo hay thương hiệu (ví dụ: tên thương hiệu của sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Hãy sử dụng '正式名称' khi đề cập đến tên gọi chính thức trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, giấy tờ hành chính hoặc tài liệu trang trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

正式 (seishiki) nghĩa là 'chính thức', xuất phát từ Hán cổ 正式 (chính thức); 名称 (meishō) nghĩa là 'tên gọi', xuất phát từ Hán cổ 名称 (danh xưng).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '正式名称' với '通称' (tên gọi thông thường) hoặc 'ニックネーム' (biệt danh). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết tắt là '正式名' trong văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

正式
chính thức, hợp lệ, được công nhận rộng rãi
root
+
名称
tên gọi, danh xưng
root
Từ Điển Nhật Việt