正反射

seihan'sha

"正反射" có nghĩa là gì?

phản xạ trực diện

鏡は正反射を起こすため、像がはっきりと見える。

Gương phản xạ trực diện nên hình ảnh hiện rõ nét.


Cách dùng "正反射" đúng?

chuyên ngành

Phản xạ ánh sáng theo định luật phản xạ gương, tức là góc tới bằng góc phản xạ, xảy ra trên bề mặt nhẵn bóng.

光の正反射を利用して、レーザー光線を正確に反射させる実験を行った。

Tiến hành thí nghiệm phản xạ laser chính xác bằng cách tận dụng phản xạ trực diện của ánh sáng.

Khác với phản xạ khuếch tán (diffuse reflection) trên bề mặt xù xì.

Cụm từ kết hợp

正反射光ánh sáng phản xạ trực diện正反射率hệ số phản xạ trực diện

Mẹo hay

Phân biệt 正反射 vs 拡散反射

正反射 xảy ra trên bề mặt nhẵn (gương, kim loại bóng), tạo ảnh phản chiếu rõ ràng. 拡散反射 xảy ra trên bề mặt xù xì (giấy, tường), phân tán ánh sáng theo nhiều hướng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 正 (chính, trực diện) + 反射 (phản xạ). Thuật ngữ khoa học mượn từ tiếng Anh 'specular reflection'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong vật lý quang học, kỹ thuật chiếu sáng, hoặc mô tả bề mặt phản xạ lý tưởng (như gương, kim loại đánh bóng).

Phân tích từ

正
chính xác, trực diện
root
+
反射
phản xạ (ánh sáng)
root
Từ Điển Nhật Việt