正しい
"正しい" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
đúngこの答えは正しいです。
Câu trả lời này là đúng.
Cách dùng "正しい" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
Đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc
正しい情報を提供してください。
Hãy cung cấp thông tin chính xác.
彼は正しい判断を下した。
Anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.
Thường dùng để mô tả sự chính xác, sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ '正しい' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong văn bản, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này không thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, thay vào đó có thể dùng từ '正確な' (seikaku na) hoặc '適切な' (tekisetsu na).
Nguồn gốc từ
Từ '正しい' (tadashii) có gốc từ chữ Hán '正' (chính) nghĩa là 'đúng, chính xác' và 'しい' (suffix chỉ tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
正
đúng, chính xác
rootしい
suffix tạo thành tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt