標準偏差

hyōjun hensa

"標準偏差" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

độ lệch chuẩn

このデータセットの標準偏差を計算してください。

Hãy tính độ lệch chuẩn của tập dữ liệu này.


Cách dùng "標準偏差" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chuyên ngành

Độ lệch chuẩn, thước đo mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình trong thống kê.

標準偏差が小さいほど、データは平均値に集中していることを示す。

Độ lệch chuẩn càng nhỏ thì dữ liệu càng tập trung quanh giá trị trung bình.

Thường được viết tắt là SD (Standard Deviation).

Cụm từ kết hợp

標準偏差を求めるtính độ lệch chuẩn標準偏差が大きいđộ lệch chuẩn lớn標準偏差が小さいđộ lệch chuẩn nhỏ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ công thức

Độ lệch chuẩn = căn bậc hai của phương sai. Phương sai là trung bình của bình phương độ lệch của mỗi điểm dữ liệu so với giá trị trung bình.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không nhầm lẫn độ lệch chuẩn với phương sai (variance). Độ lệch chuẩn có cùng đơn vị với dữ liệu gốc, trong khi phương sai có đơn vị bình phương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật: 標準 (hyōjun, tiêu chuẩn) + 偏差 (hensa, độ lệch). Dịch trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Anh 'standard deviation'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong phân tích thống kê, nghiên cứu khoa học, tài chính, và các lĩnh vực yêu cầu đo lường độ biến thiên của dữ liệu.

Phân tích từ

標準
tiêu chuẩn, chuẩn mực
root
+
偏差
độ lệch, sự chênh lệch
root
Từ Điển Nhật Việt