検証された技術を採用する

kenshō sareta gijutsu o saitō suruÂm Hán-Việtkiểm chứng

"検証された技術を採用する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sử dụng công nghệ đã được chứng minh

この会社は検証された技術を採用しています

Công ty này đang sử dụng công nghệ đã được chứng minh


Cách dùng "検証された技術を採用する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Sử dụng một công nghệ hoặc phương pháp đã được kiểm chứng, chứng minh hiệu quả thông qua các thử nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học

新しいプロジェクトでは検証された技術を採用することが重要です

Trong dự án mới, việc sử dụng công nghệ đã được chứng minh là rất quan trọng

医療分野では検証された技術を採用することで安全性を確保します

Trong lĩnh vực y tế, việc sử dụng công nghệ đã được chứng minh giúp đảm bảo tính an toàn

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của công nghệ được áp dụng

Cụm từ kết hợp

検証された技術công nghệ đã được chứng minh採用する技術công nghệ được áp dụng

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của công nghệ được áp dụng. Có thể được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu nghiên cứu hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

検証された
đã được chứng minh
adjective
+
技術
công nghệ
noun
+
採用する
sử dụng, áp dụng
verb
Từ Điển Nhật Việt