枠組み

waku gumi

"枠組み" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

khung sườn

プロジェクトの枠組みを決める

xác định khung sườn cho dự án


Cách dùng "枠組み" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

cấu trúc khung sườn cho một hệ thống, kế hoạch hoặc dự án

法律の枠組みを整備する

hoàn thiện khung pháp lý

この研究の枠組みでは、データ収集が重要だ

trong khung nghiên cứu này, thu thập dữ liệu rất quan trọng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, kế hoạch, nghiên cứu hoặc hệ thống quy định.

Cụm từ kết hợp

枠組みを作るtạo khung sườn枠組みを整えるhoàn thiện khung sườn枠組みに沿うtuân theo khung sườn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

枠を超えるcụm từ
vượt qua giới hạn
枠にはまるcụm từ
bị giới hạn trong khuôn khổ

Mẹo hay

Phân biệt 枠組み và フレームワーク

枠組み thiên về cấu trúc tổng thể, thường dùng trong văn bản chính thức. フレームワーク (framework) mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong lập trình hoặc quản lý dự án.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 枠組み?

Dùng khi nói về khung sườn pháp lý, cấu trúc hệ thống, hoặc kế hoạch mang tính chính thức. Không dùng cho những thứ không có cấu trúc rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 枠 (khung, sườn) + 組み (ghép nối). 枠 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Ainu 'waki' (vật dụng hình chữ nhật). 組み là dạng liên kết của động từ 組む (ghép, nối).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường mà chủ yếu trong văn bản hành chính, khoa học, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Có thể thay thế bằng 'khung sườn' hoặc 'cấu trúc' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

枠
khung, sườn (cấu trúc hỗ trợ)
root
+
組み
ghép nối, kết nối
suffix
Từ Điển Nhật Việt