析出
"析出" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
kết tủa溶液から結晶が析出する。
Tinh thể kết tủa ra khỏi dung dịch.
Cách dùng "析出" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Hiện tượng chất rắn tách ra khỏi dung dịch do nồng độ vượt ngưỡng bão hòa hoặc thay đổi nhiệt độ
金属の析出を防ぐために温度管理が重要だ。
Quản lý nhiệt độ quan trọng để ngăn chặn sự kết tủa kim loại.
この実験では硫酸銅の析出を観察する。
Trong thí nghiệm này, quan sát sự kết tủa của đồng sunfat.
Thường dùng trong hóa học vô cơ, luyện kim, và sản xuất dược phẩm. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái (例: 急速析出, 徐々な析出).
Quá trình tách chất rắn khỏi pha lỏng bằng phương pháp hóa học hoặc vật lý
廃液からの金属析出プロセスを開発した。
Đã phát triển quy trình kết tủa kim loại từ chất thải lỏng.
Áp dụng trong xử lý nước thải, tái chế kim loại, hoặc sản xuất vật liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 析出 và 沈殿
析出 thường chỉ hiện tượng chất rắn tách khỏi dung dịch do thay đổi điều kiện (nhiệt độ, nồng độ), trong khi 沈殿 chỉ sự lắng xuống do trọng lực hoặc phản ứng hóa học tạo chất không tan. Ví dụ: 'Muối kết tủa khi dung dịch bão hòa' (析出) vs 'Bùn đất lắng xuống đáy sông' (沈殿).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
析出 chỉ dùng trong hóa học, luyện kim, dược phẩm. Không dùng thay thế cho 'kết tủa' trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'cà phê kết tủa' không dùng 析出).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 析 (tách, phân tích) + 出 (ra ngoài). Dịch sát nghĩa là 'tách ra khỏi dung dịch'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật. Trong đời sống thường ngày, người Việt hay dùng 'kết tủa' hoặc 'lắng xuống' thay thế. Cần phân biệt với 'kết tinh' (tạo thành tinh thể) — kết tủa có thể vô định hình.