来る方
"来る方" có nghĩa là gì?
người đến来る方のためにドアを開けます。
Mở cửa cho người đến.
Cách dùng "来る方" đúng?
thông thường
người đến, khách đến thăm
来る方を迎える準備をします。
Chuẩn bị đón người đến.
常に動詞「来る」とともに使われる
Mẹo hay
Usage Tip
来る方は家族や友人を指すことが多いが、正式な場合では「来賓」や「訪問者」が適切である。
Nguồn gốc từ
来る (kuru) - đến, 方 (hata) - hướng, người
Ghi chú sử dụng
主に家庭的な状況で使用される
Phân tích từ
来る
đến
verb方
hướng, người
nounTừ Điển Nhật Việt