Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 未熟者

未熟者

mijukushaÂm Hán-Việtmi thục giả

"未熟者" có nghĩa là gì?

người chưa thành thục

彼はまだ未熟者だが、努力している

Anh ấy vẫn chưa thành thục nhưng đang cố gắng


Cách dùng "未熟者" đúng?

thông thường

người chưa có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đầy đủ, thường dùng để chỉ người trẻ hoặc người mới bắt đầu

未熟者はミスを犯しやすい

Người chưa thành thục dễ mắc lỗi

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc học tập để chỉ người mới bắt đầu

Từ đồng nghĩa

初心者新人素人

Từ trái nghĩa

ベテラン熟練者

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (người có tiềm năng) hoặc tiêu cực (người chưa đủ khả năng) tùy theo ngữ cảnh

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
熟
thành thục
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.