服用

ふくよう (fukuyō)

"服用" có nghĩa là gì?

uống thuốc

この薬は1日3回服用してください。

Thuốc này uống 3 lần một ngày.


Cách dùng "服用" đúng?

Y học
trang trọng

Hành động uống thuốc hoặc sử dụng thuốc theo liều lượng quy định.

医師の指示通りに服用してください。

Hãy uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

この錠剤は食後に服用してください。

Thuốc viên này uống sau khi ăn.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ dẫn sử dụng thuốc theo toa.

Cụm từ kết hợp

服用中đang uống thuốc服用量liều lượng uống服用方法cách uống thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 服用 và 飲む

服用 thường dùng trong ngữ cảnh thuốc men theo chỉ dẫn (formal, y tế), trong khi 飲む (uống) dùng chung cho tất cả chất lỏng (nước, rượu, thuốc dạng nước). Ví dụ: 薬を飲む (uống thuốc) nhưng không trang trọng bằng 服用.

Quy tắc vàng

Sử dụng 服用 trong ngữ cảnh y tế

Luôn dùng 服用 khi nói về việc uống thuốc theo toa, không dùng cho thực phẩm hay đồ uống thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '服' (phục, mặc/áp dụng) và '用' (dụng, sử dụng). Ban đầu ám chỉ việc 'áp dụng/đeo vào' (như quần áo), sau mở rộng nghĩa thành 'sử dụng thuốc' trong ngữ cảnh y tế.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho việc sử dụng thực phẩm hay chất lỏng thông thường. Luôn đi kèm với ngữ cảnh y tế hoặc chỉ dẫn thuốc men.

Phân tích từ

服
áp dụng, đeo vào (trong y tế: dùng thuốc)
root
+
用
sử dụng
root
Từ Điển Nhật Việt