暗がり

kurakagari

"暗がり" có nghĩa là gì?

chỗ tối

暗がりに隠れる

ẩn nấp vào chỗ tối


Cách dùng "暗がり" đúng?

neutral

nơi tối tăm, không có ánh sáng hoặc ít ánh sáng

暗がりで物音がした。

Tôi nghe thấy tiếng động ở chỗ tối.

暗がりにいると不安になる。

Ở nơi tối tăm khiến tôi cảm thấy bất an.

Thường dùng để chỉ không gian vật lý tối, không mang nghĩa bóng trừ trường hợp văn học.

Cụm từ kết hợp

暗がりに隠れるẩn nấp vào chỗ tối暗がりから出るra khỏi chỗ tối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 暗がり và 暗闇

暗がり thường chỉ không gian tối cụ thể (ví dụ: góc tối trong phòng), trong khi 暗闇 mang nghĩa bóng hơn, chỉ trạng thái tối tăm tinh thần hoặc không gian rộng lớn tối.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

暗がり chủ yếu dùng để chỉ không gian tối vật lý. Ví dụ: 部屋の暗がり (góc tối trong phòng), 森の暗がり (khu rừng tối). Không dùng để chỉ bóng tối trừu tượng trừ khi trong văn học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 暗 (くらい, tối) + がり (đuôi chỉ trạng thái/danh từ hóa). 暗 là Hán Việt gốc (暗: ám, tối), がり là dạng cổ của 所 (ところ, nơi chốn).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ không gian tối, không có ánh sáng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng trừ trường hợp văn học/nghệ thuật.

Phân tích từ

暗
tối
root
+
がり
đuôi danh từ chỉ nơi chốn/trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt