映像音声

eizō onseiÂm Hán-Việtảnh tượng âm thanh

"映像音声" có nghĩa là gì?

ảnh hưởng âm thanh

この映像音声は非常にクリアです

Ảnh hưởng âm thanh này rất rõ ràng


Cách dùng "映像音声" đúng?

◆ Nghĩa thực sự
Kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh
Nghĩa đen
Ảnh hưởng âm thanh
Phân tích nghĩa đen
映像ảnh hưởng+音声âm thanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Khi nghe và xem một video, bạn sẽ thấy cả hình ảnh và âm thanh kết hợp với nhau để tạo ra trải nghiệm hoàn chỉnh
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp về sản xuất phim, một thành viên đội ngũ nói: 'Chúng ta cần đảm bảo chất lượng ảnh hưởng âm thanh của bộ phim này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '映像音声' thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông và giải trí, đặc biệt là trong sản xuất phim và video
Công nghệ
chuyên ngành

Kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, thường được sử dụng trong truyền thông, giải trí hoặc các ứng dụng kỹ thuật số

この映画の映像音声は非常に高品質です

Ảnh hưởng âm thanh của bộ phim này rất chất lượng cao

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, giải trí và công nghệ

Cụm từ kết hợp

映像音声の品質chất lượng ảnh hưởng âm thanh映像音声を録画するghi lại ảnh hưởng âm thanh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

映像音声の同期cụm từ
đồng bộ ảnh hưởng âm thanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật số và truyền thông

Quy tắc vàng

Kết hợp chính xác

Khi sử dụng '映像音声', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về cả hình ảnh và âm thanh, không chỉ một trong hai

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '映像' (ảnh hưởng) và '音声' (âm thanh), bắt nguồn từ tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, giải trí và công nghệ

Phân tích từ

映像
ảnh hưởng
root
+
音声
âm thanh
root
Từ Điển Nhật Việt