明け方

akekata
bình minh

明け方の空はとても美しい。

Bầu trời vào lúc bình minh thật đẹp.


trang trọng

thời điểm bắt đầu trời sáng, trước khi mặt trời mọc hoàn toàn

明け方になると、鳥たちが鳴き始める。

Khi trời bắt đầu sáng, đàn chim bắt đầu hót.

Thường dùng trong ngữ cảnh tả cảnh thiên nhiên, thơ ca hoặc văn viết trang trọng. Không ám chỉ thời gian cụ thể như '5 giờ sáng' mà chỉ khái niệm chung về lúc trời hừng đông.

Cụm từ kết hợp

明け方の光ánh sáng bình minh明け方までđến tận sáng明け方の空気không khí buổi sớm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

明け方の散歩cụm từ
đi dạo buổi sáng sớm
明け方の祈りcụm từ
lời cầu nguyện buổi bình minh

Mẹo hay

Phân biệt 明け方, 朝, 夜明け

• 明け方: Khoảng thời gian từ lúc trời bắt đầu sáng đến khi mặt trời mọc hoàn toàn (gần giống 'bình minh'). • 朝: Buổi sáng nói chung, từ khi thức dậy đến trưa. • 夜明け: Thời điểm mặt trời bắt đầu mọc (gần giống 'rạng đông'). → Dùng 明け方 khi muốn nhấn mạnh khung cảnh thiên nhiên buổi sớm, không chỉ thời gian cụ thể.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng '明け方' khi tả cảnh thiên nhiên (bầu trời, chim chóc, không khí) hoặc trong thơ ca, văn viết trang trọng. Tránh dùng trong hội thoại thường ngày để chỉ thời gian cụ thể (ví dụ: 'tôi thức dậy lúc 5 giờ sáng' nên dùng '朝5時に' thay vì '明け方5時に').

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 明け (ake = bắt đầu sáng) + 方 (kata = hướng, phương). Chữ 明 (minh) trong kanji có nghĩa gốc là 'sáng' (ánh sáng), còn 方 thể hiện khái niệm 'phương hướng' hay 'thời điểm'. Kết hợp lại thành '明け方' mang nghĩa 'phương hướng của buổi sáng' hoặc 'thời điểm trời sáng'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc thơ ca hơn là hội thoại thường ngày. Có thể dùng thay thế cho '夜明け' (yoake) nhưng '明け方' mang sắc thái trang trọng hơn. Không nhầm lẫn với '朝' (asa = buổi sáng) vì '明け方' chỉ khoảng thời gian rất sớm trước khi mặt trời mọc hoàn toàn.

Phân tích từ

明
sáng, ánh sáng
root
+
け
bắt đầu (thể 連用形 của động từ 明ける)
suffix
+
方
phương hướng, thời điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt