早期警戒

sōki keikai

"早期警戒" có nghĩa là gì?

cảnh báo sớm

敵の動きを早期警戒するためにレーダーが設置された。

Để cảnh báo sớm sự di chuyển của địch, radar đã được lắp đặt.


Cách dùng "早期警戒" đúng?

Công nghệ
trang trọng

Hệ thống hoặc biện pháp phát hiện sớm nguy cơ, mối đe dọa hoặc tình huống bất lợi trước khi chúng xảy ra hoặc leo thang.

早期警戒システムは災害発生前に住民に警報を発する。

Hệ thống cảnh báo sớm sẽ phát tín hiệu báo động cho cư dân trước khi thảm họa xảy ra.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, an ninh, khí tượng, hoặc hệ thống công nghệ.

trang trọng

Tình trạng sẵn sàng ứng phó với nguy cơ ngay từ giai đoạn đầu.

敵の侵攻に備え、早期警戒態勢を敷いた。

Để chuẩn bị đối phó với cuộc xâm lược của địch, chúng tôi đã triển khai tình trạng cảnh báo sớm.

Có thể đề cập đến trạng thái sẵn sàng của lực lượng quân sự hoặc hệ thống phòng thủ.

Cụm từ kết hợp

早期警戒システムhệ thống cảnh báo sớm早期警戒レーダーradar cảnh báo sớm早期警戒態勢tình trạng cảnh báo sớm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

早期検知cụm từ
phát hiện sớm (thường dùng trong y tế hoặc công nghệ)

Mẹo hay

Phân biệt 早期警戒 và 監視

早期警戒 nhấn mạnh vào việc phát hiện sớm nguy cơ để phòng ngừa, trong khi 監視 (kanshi) chỉ đơn thuần là quan sát theo dõi mà không nhất thiết liên quan đến hành động ngăn chặn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

早期警戒 thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu trong văn bản chuyên ngành, báo cáo, hoặc thông tin an ninh.

Nguồn gốc từ

早期 (sōki) = sớm, giai đoạn đầu; 警戒 (keikai) = cảnh giác, đề phòng. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện ý nghĩa 'cảnh báo sớm' từ thế kỷ 20 trong ngữ cảnh quân sự và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo kỹ thuật, hoặc thông tin an ninh. Có thể viết tắt là 早警 (sōkei) trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

早期
giai đoạn đầu, sớm
root
+
警戒
cảnh giác, đề phòng nguy cơ
root
Từ Điển Nhật Việt