新規参入
"新規参入" có nghĩa là gì?
sự tham gia mới vào thị trườngこの業界への新規参入は容易ではない。
Việc tham gia vào ngành này không hề dễ dàng.
Cách dùng "新規参入" đúng?
sự gia nhập lần đầu của doanh nghiệp hay sản phẩm vào một ngành hay thị trường mới
新規参入を阻む参入障壁が高い。
Rào cản tham gia cao ngăn cản sự tham gia mới.
IT業界への新規参入が増加している。
Số doanh nghiệp mới tham gia ngành IT đang tăng lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc marketing. Có thể kết hợp với các động từ như する (thực hiện), 促す (thúc đẩy), 困難な (khó khăn), 容易な (dễ dàng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 新規参入 và 参入
新規参入 nhấn mạnh vào tính 'mới' của sự tham gia, trong khi 参入 chỉ đơn thuần là 'tham gia'. Ví dụ: 参入 là sự tham gia nói chung, còn 新規参入 là sự tham gia lần đầu tiên của một doanh nghiệp mới.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
新規参入 luôn gắn liền với ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc marketing. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như tham gia một câu lạc bộ hay hoạt động xã hội.
Nguồn gốc từ
新規 (mới) + 参入 (tham gia). 新規 là từ Hán-Việt, 参入 cũng là từ Hán-Việt (参=tham, 入=nhập). Cả hai kết hợp thành cụm từ chỉ hành động tham gia lần đầu vào một lĩnh vực.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu trong kinh doanh, tài chính, marketing. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể viết tắt thành 新参入 nhưng ít phổ biến hơn.