Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 料理

料理

ryōri

"料理" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nấu ăn

料理は私が一番好きです。

Nấu ăn là điều tôi thích nhất.


Cách dùng "料理" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

nấu ăn, việc chuẩn bị và chế biến thức ăn

料理教室で新しいレシピを学びました。

Tôi đã học một công thức nấu ăn mới tại phòng học nấu ăn.

料理は日本料理だけでなく、世界中の料理を指すことがあります。

Cụm từ kết hợp

料理するnấu ăn, chế biến

Từ đồng nghĩa

調理

Mẹo hay

料理の基本

日本料理の基本は、生鮮な食材とシンプルな調理方法です。

Nguồn gốc từ

料理は「料」と「理」から成り、食材の調理方法を理に基づいて行うことを意味します。

Ghi chú sử dụng

料理は日本語で一般的に使用される言葉で、料理の技術や食材の選び方などを指します。

Phân tích từ

料
食材、材料
root
+
理
方法、理論
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.