Looking up...
この仕事を放棄したい気持ちが湧いてきた。
Tôi nảy sinh cảm giác muốn bỏ cuộc công việc này.
cảm giác muốn từ bỏ, không muốn tiếp tục nỗ lực nữa
長いプロジェクトで、放棄したい気持ちになった。
Sau dự án dài, tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc.
失敗ばかりで、もうやめたい気持ちしかない。
Chỉ toàn thất bại nên tôi chỉ có cảm giác muốn bỏ cuộc thôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự chán nản hoặc thất vọng.
放棄したい気持ち (muốn bỏ cuộc) khác với 諦める (từ bỏ hoàn toàn) ở chỗ nó thể hiện trạng thái tâm lý tạm thời, trong khi 諦める mang nghĩa quyết định dứt khoát.
Cụm từ này thường đi kèm với các động từ thể hiện nỗ lực như 続ける, 頑張る, hoặc các trạng thái tiêu cực như 疲れる, 失敗する.
放棄 (ほうき) nghĩa là 'từ bỏ' (từ Hán Việt: phóng khứ), kết hợp với したい (muốn làm) và 気持ち (cảm giác). Cụm từ thể hiện trạng thái tâm lý tiêu cực khi muốn từ bỏ nỗ lực.
Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: hợp đồng pháp lý).