支配する

shihaishimasu

"支配する" có nghĩa là gì?

kiểm soát

この会社は彼が支配している。

Công ty này do anh ấy kiểm soát.


Cách dùng "支配する" đúng?

trang trọng

Kiểm soát hoàn toàn một tổ chức, lãnh thổ, hay con người, thường mang tính áp đặt quyền lực.

政府は国民の生活を支配する法律を制定した。

Chính phủ đã ban hành luật kiểm soát cuộc sống của người dân.

彼はチームを支配するリーダーだった。

Anh ấy là lãnh đạo kiểm soát toàn bộ đội nhóm.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, quản lý, hoặc tâm lý học (kiểm soát hành vi). Có thể mang nghĩa tiêu cực (áp bức) hoặc trung lập (quản lý).

chuyên ngành

Trong tâm lý học, ám chỉ việc một cá nhân hoặc yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến suy nghĩ, hành vi của người khác.

トラウマは人の心を支配することがある。

Chấn thương tâm lý đôi khi có thể kiểm soát tâm trí con người.

Dùng trong chuyên ngành tâm lý học để mô tả sự chi phối bởi nỗi sợ, ám ảnh, hoặc ký ức.

Cụm từ kết hợp

支配的な立場vị trí thống trị支配権を握るnắm quyền kiểm soát感情に支配されるbị cảm xúc chi phối

Cụm từ liên quan

支配者cụm từ
người thống trị
支配体制cụm từ
chế độ thống trị

Mẹo hay

Phân biệt 支配する và 管理する

支配する nhấn mạnh quyền lực áp đặt (thường tiêu cực), trong khi 管理する mang nghĩa quản lý hành chính (trung lập). Ví dụ: '支配する政府' (chính phủ độc tài) vs '管理する会社' (công ty được quản lý tốt).

Quy tắc vàng

Không dùng 支配 cho vật vô tri

支配する chỉ dùng cho con người, tổ chức, hay khái niệm trừu tượng (ví dụ: 'ý thức hệ thống trị xã hội'). Không dùng cho vật vô tri như 'máy móc điều khiển nhiệt độ' (dùng 制御する).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 支 (chi) nghĩa là 'ủng hộ/nâng đỡ' + 配 (phối) nghĩa là 'sắp xếp/phân bổ'. Kết hợp thành nghĩa 'kiểm soát, sắp xếp theo ý muốn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực (áp đặt quyền lực) nhưng có thể dùng trung lập trong ngữ cảnh quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng (ví dụ: 'kiểm soát nhiệt độ' sẽ dùng '制御する').

Phân tích từ

支
ủng hộ/nâng đỡ
root
+
配
sắp xếp/phân bổ
root
Từ Điển Nhật Việt