援助団体
"援助団体" có nghĩa là gì?
tổ chức viện trợこの援助団体は災害被災者に食料を配給しています。
Tổ chức viện trợ này đang phân phát lương thực cho nạn nhân thiên tai.
Cách dùng "援助団体" đúng?
tổ chức chuyên cung cấp sự hỗ trợ (tài chính, vật chất, kỹ thuật) cho các cá nhân, nhóm hoặc khu vực gặp khó khăn
国際援助団体が被災地に医療チームを派遣した。
Tổ chức viện trợ quốc tế đã phái đội y tế đến vùng bị thiên tai.
このNGOは教育支援を目的とした援助団体です。
Tổ chức phi chính phủ này là một tổ chức viện trợ nhằm mục đích hỗ trợ giáo dục.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhân đạo, phát triển xã hội hoặc cứu trợ khẩn cấp. Có thể là tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức quốc tế hoặc tổ chức từ thiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 援助団体 với 支援団体
Cả hai đều chỉ tổ chức hỗ trợ, nhưng 援助団体 thường nhấn mạnh vào viện trợ vật chất/tài chính (như tiền, lương thực), trong khi 支援団体 có thể bao gồm hỗ trợ tinh thần, kỹ thuật hoặc chuyên môn. Ví dụ: 援助団体 cung cấp gạo cho nạn nhân lũ lụt, còn 支援団体 có thể cử chuyên gia tâm lý đến.
Quy tắc vàng
Sử dụng 援助団体 trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến tổ chức có hoạt động viện trợ rõ ràng (như cứu trợ thiên tai, hỗ trợ giáo dục). Không dùng để chỉ các tổ chức thương mại hay kinh doanh thông thường.
Nguồn gốc từ
援助 (enjo) = viện trợ (từ Hán Việt: viện = giúp đỡ, cứu giúp; trợ = giúp đỡ) + 団体 (dantai) = tổ chức, đoàn thể (từ Hán Việt: đoàn = nhóm, thể = thể chế). Cả từ ghép thể hiện ý nghĩa 'tổ chức cung cấp viện trợ'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc tài liệu học thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng. Có thể viết tắt là 援団 (endentai) trong một số ngữ cảnh.