提案

teian

"提案" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

đề xuất

新しいプロジェクトの提案を受けました。

Tôi đã nhận được đề xuất cho dự án mới.


Cách dùng "提案" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

sự đề xuất, bản đề xuất

会議で新しいアイデアの提案がありました。

Có đề xuất ý tưởng mới trong cuộc họp.

彼は提案書を提出しました。

Anh ấy đã nộp bản đề xuất.

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học thuật hoặc các tình huống trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (提案する).

Cụm từ kết hợp

提案書bản đề xuất提案者người đề xuất提案するđề xuất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 提案 với 提議

提案 thường mang tính chất chính thức, có thể đi kèm với văn bản (提案書), trong khi 提議 thiên về ý kiến hoặc đề nghị đơn giản hơn.

Quy tắc vàng

提案 trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi đề cập đến '提案' trong kinh doanh, thường ngụ ý một kế hoạch hoặc giải pháp chi tiết, không chỉ là ý tưởng suông.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 提 (đề) = đề xuất, 提起 (đề khởi) + 案 (án) = phương án. Gồm hai thành tố Hán-Việt ghép lại, nghĩa đen là 'đưa ra phương án'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc các cuộc họp kinh doanh. Có thể kết hợp với các động từ như 受ける (nhận), 出す (nộp), 採用する (chấp nhận).

Phân tích từ

提
đề xuất, đưa ra
root
+
案
phương án, kế hoạch
root
Từ Điển Nhật Việt