指

ゆび (yubi), さす (sasu)

"指" có nghĩa là gì?

ngón tay; chỉ trỏ

指を切ってしまった。

Tôi bị đứt ngón tay.


Cách dùng "指" đúng?

trang trọng

ngón tay (ngón chân)

人差し指で示す。

Chỉ bằng ngón trỏ.

足の指が痛い。

Ngón chân tôi đau.

「指」thường dùng cho ngón tay, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể chỉ ngón chân (ví dụ: 足の指).

trang trọng

chỉ trỏ, chỉ vào

彼は彼女を指して笑った。

Anh ấy cười chỉ vào cô ấy.

「指す」là dạng động từ của 指, nghĩa là hành động chỉ trỏ.

trang trọng

chỉ định, ám chỉ

この記号は何を指していますか?

Ký hiệu này chỉ cái gì vậy?

Dùng trong ngữ cảnh ám chỉ, chỉ định (ví dụ: trong văn bản, biểu tượng).

Cụm từ kết hợp

指を切るbị đứt ngón tay指を差すchỉ vào指を折るgập ngón tay (đếm)指を曲げるuốn cong ngón tay指を立てるgiơ ngón tay (biểu thị)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

指を切るcụm từ
bị đứt ngón tay
指を折るcụm từ
gập ngón tay (đếm)

Mẹo hay

Phân biệt 指 (ngón tay) và 手 (bàn tay)

「指」chỉ ngón tay riêng lẻ, trong khi 「手」chỉ toàn bộ bàn tay. Ví dụ: 「手を洗う」là rửa tay, không phải rửa ngón tay.

Quy tắc vàng

Sử dụng 指 trong ngữ cảnh đếm

Khi đếm ngón tay, dùng 「指を折る」hoặc 「指を数える」. Ví dụ: 「指を5本折って祈る」 (gập 5 ngón tay để cầu nguyện).

Nguồn gốc từ

Chữ Hán 指 có nguồn gốc từ chữ Giáp Cốt thời Thương, nghĩa gốc là 'chỉ trỏ'. Trong tiếng Nhật, 指 (ゆび) vừa chỉ ngón tay vừa chỉ hành động chỉ trỏ, phản ánh sự kết hợp giữa hình dạng ngón tay và chức năng biểu thị.

Ghi chú sử dụng

1. 「指」thường dùng cho ngón tay, nhưng trong một số trường hợp có thể chỉ ngón chân (ví dụ: 足の指). 2. Động từ 指す (sasu) có nghĩa là 'chỉ trỏ' hoặc 'ám chỉ', không nên nhầm lẫn với danh từ 指 (ngón tay). 3. Trong văn viết, 指 có thể dùng như một động từ (指す) để chỉ hành động chỉ định.

Phân tích từ

扌 (thủ)
bàn tay
root
+
旨 (chỉ)
chỉ trỏ, hướng tới
root
Từ Điển Nhật Việt