拒否される
"拒否される" có nghĩa là gì?
bị từ chối彼女はプロジェクトへの参加を拒否された。
Cô ấy đã bị từ chối tham gia dự án.
Cách dùng "拒否される" đúng?
bị từ chối, bị bác bỏ (một yêu cầu, đề nghị hoặc hành động)
彼の提案は会議で拒否された。
Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ trong cuộc họp.
彼女は面接で採用を拒否された。
Cô ấy đã bị từ chối tuyển dụng trong buổi phỏng vấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'bị chối từ' trong một số trường hợp.
Mẹo hay
Phân biệt 拒否される và 断られる
拒否される thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc khi từ chối một đề nghị chính thức. 断られる thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng dạng bị động
拒否される luôn ở dạng bị động. Không dùng 拒否する với nghĩa 'bị từ chối' mà phải dùng dạng bị động.
Nguồn gốc từ
拒否 (kyohi) là từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'từ chối, bác bỏ'. される (sareru) là dạng bị động của động từ する (suru).
Ghi chú sử dụng
Dạng bị động của 拒否する (kyohisuru, 'từ chối'). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hành động bị động. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 断られる (kotowarareru) thay thế.