心苦しい

kokorogoshii

"心苦しい" có nghĩa là gì?

cảm thấy có lỗi

彼に嘘をついたので心苦しいです。

Vì đã nói dối anh ấy nên tôi cảm thấy có lỗi.


Cách dùng "心苦しい" đúng?

trang trọng

cảm thấy có lỗi, day dứt trong lòng vì đã làm điều gì đó không đúng hoặc gây tổn thương cho người khác

友達に迷惑をかけて心苦しい。

Làm phiền bạn bè nên tôi cảm thấy có lỗi.

彼女の気持ちを傷つけてしまって心苦しい。

Tôi đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy nên cảm thấy day dứt.

Thường dùng trong bối cảnh khi ai đó cảm thấy tội lỗi hoặc day dứt vì hành động của mình gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. Không dùng để diễn tả sự hối hận chung chung.

Cụm từ kết hợp

心苦しい思いcảm giác có lỗi心苦しく思うcảm thấy có lỗi

Mẹo hay

Phân biệt với '申し訳ない'

'心苦しい' nhấn mạnh cảm giác day dứt, đau lòng trong lòng, trong khi '申し訳ない' (moushiwakenai) nhấn mạnh sự xin lỗi chính thức hơn. Ví dụ: '心苦しい' dùng khi bạn cảm thấy tội lỗi vì hành động của mình, còn '申し訳ない' dùng khi bạn xin lỗi vì đã gây phiền hà.

Quy tắc vàng

Không dùng cho lỗi nhỏ

Không nên dùng '心苦しい' cho những lỗi lầm nhỏ nhặt. Từ này thường dùng khi lỗi lầm gây hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lớn đến người khác.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 心 (kokoro, 'trái tim', 'tâm') + 苦しい (kurushii, 'đau khổ', 'khó chịu'). Nghĩa đen là 'trái tim đau khổ', phản ánh cảm giác day dứt trong lòng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự hối lỗi một cách chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trách móc ai đó.

Phân tích từ

心
trái tim, tâm hồn
root
+
苦しい
đau khổ, khó chịu
root
Từ Điển Nhật Việt