心痛
"心痛" có nghĩa là gì?
nỗi đau trong lòng母は息子の病気のことで心痛している。
Mẹ tôi đang đau lòng vì bệnh tình của con trai.
Cách dùng "心痛" đúng?
nỗi đau tinh thần, sự đau khổ trong lòng vì lo lắng hoặc thương cảm
彼は友人の失敗を聞いて心痛の色を隠せなかった。
Anh ấy không thể che giấu nỗi đau trong lòng khi nghe về thất bại của bạn mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến nỗi đau của người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 心痛 và 心配
心痛 nhấn mạnh vào nỗi đau tinh thần sâu sắc, thường do thương cảm hoặc lo lắng cho người khác. 心配 thiên về sự lo lắng chung chung, có thể là về bản thân hoặc người khác.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 心痛?
Dùng khi muốn diễn tả nỗi đau tinh thần sâu sắc, thường liên quan đến tình cảm hoặc mối quan hệ giữa người với người. Không dùng cho nỗi đau thể xác.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 心 (こころ, tâm) nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tinh thần' và 痛 (いたむ, thống) nghĩa là 'đau đớn'. Kết hợp thành 'nỗi đau trong lòng'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ nỗi đau thể xác. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (心痛する).