Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 役立つ

役立つ

yaku-tatsuÂm Hán-Việtdịch

"役立つ" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hữu ích

このアプリは仕事に役立つ

Ứng dụng này hữu ích cho công việc


Cách dùng "役立つ" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Có ích, hữu dụng, giúp ích

この本は勉強に役立つ

Cuốn sách này hữu ích cho việc học tập

このスキルは将来役立つ

Kỹ năng này sẽ hữu ích trong tương lai

Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

仕事に役立つhữu ích cho công việc勉強に役立つhữu ích cho việc học tập将来役立つhữu ích trong tương lai

Từ đồng nghĩa

役に立つ有用だ便利だ

Từ trái nghĩa

役に立たない無用だ

Cụm từ liên quan

役に立たないcụm từ
không hữu ích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này chỉ dùng để mô tả sự hữu ích của vật, kỹ năng, hoặc thông tin, không dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ '役' (dịch) có nghĩa là 'công việc, nhiệm vụ', còn '立つ' (tatsu) có nghĩa là 'đứng, thành công'. Từ ghép này mang ý nghĩa 'giúp ích, hữu dụng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.

Phân tích từ

役
công việc, nhiệm vụ
root
+
立つ
đứng, thành công
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.