引き分け
"引き分け" có nghĩa là gì?
hòa今日の試合は引き分けに終わった。
Trận đấu hôm nay kết thúc với kết quả hòa.
Cách dùng "引き分け" đúng?
Kết quả không phân thắng bại giữa hai bên trong một cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh.
サッカーの試合で、両チームが同点で引き分けになった。
Trong trận bóng đá, hai đội bằng điểm nhau nên kết quả là hòa.
将棋の対局は引き分けで終了した。
Ván cờ tướng kết thúc với kết quả hòa.
Thường dùng trong thể thao, thi đấu, hoặc các tình huống cạnh tranh có tính chính thức. Không sử dụng cho các tình huống hòa bình thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 引き分け và 同点
引き分け thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu, trong khi 同点 có thể dùng rộng rãi hơn (ví dụ: 'điểm số bằng nhau' trong bất kỳ ngữ cảnh nào).
Quy tắc vàng
Sử dụng 引き分け trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi đề cập đến kết quả không phân thắng bại trong một cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh chính thức. Không dùng cho các tình huống hòa bình thông thường.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 引き (hikisake, 'kéo' trong ngữ cảnh cân bằng) + 分け (wake, 'chia sẻ, phân phối'). Ban đầu ám chỉ việc chia sẻ lợi ích hoặc trách nhiệm, sau được mở rộng sang nghĩa 'kết quả không phân thắng bại' trong thể thao.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, không phù hợp với các tình huống đời thường. Có thể kết hợp với các động từ như 終わる (kết thúc), 決まる (quyết định), となる (trở thành).