平均
trung bìnhこのクラスの平均身長は170センチメートルです。
Chiều cao trung bình của lớp này là 170 cm.
Giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu
このデータの平均値を計算してください。
Vui lòng tính giá trị trung bình của bộ dữ liệu này.
Thường được sử dụng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực khoa học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học và thống kê
'平均' thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu. Ví dụ: 'このデータの平均値を計算してください' (Vui lòng tính giá trị trung bình của bộ dữ liệu này).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '平均' và '平均値'
'平均' là từ chung để chỉ khái niệm trung bình, còn '平均値' là từ cụ thể chỉ giá trị trung bình.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bình quân' (平均) có nghĩa là 'trung bình', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '平均' thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu. Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, thống kê, khoa học và kinh tế.