左から

hidari kara

"左から" có nghĩa là gì?

từ bên trái

左から二番目の本を取ってください。

Hãy lấy quyển sách thứ hai từ bên trái.


Cách dùng "左から" đúng?

neutral

bắt đầu từ phía bên trái, theo hướng từ trái sang phải

左から順に並んでください。

Hãy xếp hàng theo thứ tự từ bên trái.

左から三番目のボタンを押してください。

Hãy nhấn nút thứ ba từ bên trái.

Thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp, chỉ thị vị trí hoặc trình tự.

Cụm từ kết hợp

左から右へtừ trái sang phải左から二番目thứ hai từ bên trái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

左から右へcụm từ
từ trái sang phải
左端word
đầu bên trái

Mẹo hay

Phân biệt với '左の'

左から nhấn mạnh hướng hoặc trình tự (từ trái), trong khi 左の (hidarino) chỉ sở hữu hoặc vị trí (bên trái của cái gì đó). Ví dụ: 左の本 (quyển sách bên trái) vs 左から二番目の本 (quyển sách thứ hai từ bên trái).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong chỉ dẫn vị trí

Luôn đi kèm với số thứ tự hoặc danh từ chỉ vật khi dùng trong chỉ dẫn. Ví dụ: 左から三番目のドア (cánh cửa thứ ba từ bên trái).

Nguồn gốc từ

Từ 左 (hidari, 'bên trái') + から (kara, 'từ') trong tiếng Nhật. Cấu trúc này thể hiện hướng hoặc điểm xuất phát.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vị trí hoặc trình tự theo hướng từ trái sang phải. Thường xuất hiện trong chỉ dẫn, hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả vị trí.

Phân tích từ

左
bên trái
root
+
から
từ (chỉ điểm xuất phát)
particle
Từ Điển Nhật Việt