履歴書

rirekisho

"履歴書" có nghĩa là gì?

sơ yếu lý lịch

履歴書を提出する。

Nộp sơ yếu lý lịch.


Cách dùng "履歴書" đúng?

trang trọng

Tài liệu ghi chép tóm tắt quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và thông tin cá nhân, thường dùng khi xin việc.

会社に履歴書を送った。

Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch đến công ty.

履歴書の書き方がわからない。

Tôi không biết cách viết sơ yếu lý lịch.

Thường được viết bằng tay hoặc đánh máy theo mẫu có sẵn. Có thể bao gồm ảnh chân dung.

Cụm từ kết hợp

履歴書を書くviết sơ yếu lý lịch履歴書を提出するnộp sơ yếu lý lịch履歴書を作成するtạo sơ yếu lý lịch

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách viết sơ yếu lý lịch tại Nhật Bản

Sử dụng bút mực đen, không tẩy xóa. Tránh viết tắt. Nếu có khoảng trống, hãy giải thích lý do (ví dụ: nghỉ việc để chăm sóc gia đình).

Quy tắc vàng

Chính xác và trung thực

Thông tin trong sơ yếu lý lịch phải chính xác. Sai sót có thể dẫn đến hủy bỏ đơn ứng tuyển ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '履歴' (lịch sử cá nhân, từ Hán Việt: 'lý lịch') và '書' (sách, ghi chép). '履歴' bắt nguồn từ '履' (thực hiện, trải qua) + '歴' (lịch sử), chỉ quá trình trải nghiệm cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, sơ yếu lý lịch thường dài 1-2 trang A4, bao gồm thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc, học vấn, kỹ năng, sở thích, và lý do ứng tuyển. Có thể yêu cầu dán ảnh chân dung kích thước 4.5x4.5 cm.

Phân tích từ

履
thực hiện, trải qua (Hán Việt: 'lý')
root
+
歴
lịch sử, trải nghiệm (Hán Việt: 'lịch')
root
+
書
sách, ghi chép (Hán Việt: 'thư')
root
Từ Điển Nhật Việt