対訳

tsuitaku

"対訳" có nghĩa là gì?

bản dịch song ngữ

この本には日本語と英語の対訳がついています。

Cuốn sách này có kèm theo bản dịch song ngữ tiếng Nhật và tiếng Anh.


Cách dùng "対訳" đúng?

trang trọng

Bản dịch hai ngôn ngữ được sắp xếp song song để tiện so sánh, thường dùng trong sách học ngoại ngữ hoặc tài liệu song ngữ.

対訳付きのテキストを使って日本語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Nhật bằng cách sử dụng văn bản có kèm bản dịch song ngữ.

この小説は日本語と中国語の対訳版が出版されています。

Tiểu thuyết này đã được xuất bản dưới dạng song ngữ tiếng Nhật-Trung Quốc.

Thường thấy trong sách giáo khoa, tài liệu song ngữ hoặc ứng dụng học ngôn ngữ. Có thể là bản dịch từng câu hoặc từng đoạn.

Cụm từ kết hợp

対訳付きcó kèm bản dịch song ngữ対訳版bản song ngữ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 対訳 và 翻訳

Sử dụng '対訳' khi muốn nhấn mạnh sự song song giữa hai ngôn ngữ (ví dụ: sách học ngoại ngữ). Dùng '翻訳' khi chỉ nói chung về quá trình dịch hoặc sản phẩm dịch đơn ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 対 (đối) + 譯 (dịch), nghĩa đen là 'dịch đối chiếu'. Từ Hán-Việt 'đối dịch'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '翻訳' (phán dịch - dịch nói chung) hay '逐語訳' (dịch từng từ). '対訳' nhấn mạnh sự song song giữa hai ngôn ngữ.

Phân tích từ

対
đối, đối diện, song song
root
+
訳
dịch, lời dịch
root
Từ Điển Nhật Việt