家系

kakeiÂm Hán-Việtgia hệ
gia tộc

この家系は数百年の歴史がある

Gia tộc này có hơn một trăm năm lịch sử


trang trọng

gia tộc, dòng họ

彼は有名な家系出身だ

Anh ấy xuất thân từ một gia tộc nổi tiếng

Dùng để chỉ dòng họ có lịch sử hoặc danh tiếng

Cụm từ kết hợp

家系図bảng gia phả家系の歴史lịch sử gia tộc

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '家' (gia) nghĩa là 'nhà, gia đình' và '系' (hệ) nghĩa là 'hệ thống, dòng dõi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để nói về dòng họ có uy tín hoặc lịch sử lâu dài.

Phân tích từ

家
nhà, gia đình
root
+
系
hệ thống, dòng dõi
root
Từ Điển Nhật Việt