実施
"実施" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
thực hiện政府は新しい政策を来月から実施する予定です。
Chính phủ dự định thực hiện chính sách mới từ tháng sau.
Cách dùng "実施" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
thực hiện một kế hoạch, chính sách, pháp luật hoặc hoạt động theo kế hoạch đã định
この法律は来年4月に実施される。
Bộ luật này sẽ được thực hiện vào tháng 4 năm sau.
プロジェクトは計画通りに実施された。
Dự án đã được thực hiện theo đúng kế hoạch.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật, kinh doanh hoặc dự án. Có thể dùng như danh từ (sự thực hiện) hoặc động từ (thực hiện).
thực thi, thi hành (quyền lực, nhiệm vụ)
警察は法を厳格に実施しなければならない。
Cảnh sát phải thi hành pháp luật một cách nghiêm khắc.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ quyền lực, nhiệm vụ hoặc luật lệ.
Mẹo hay
Phân biệt 実施, 実行, 執行
実施: nhấn mạnh vào việc tiến hành theo kế hoạch đã định (thường là chính sách, luật lệ). 実行: nhấn mạnh vào hành động cụ thể, có thể mang tính cá nhân. 執行: thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính (thi hành án, thi hành nhiệm vụ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 実施?
Dùng khi nói về việc thực hiện một kế hoạch, chính sách, pháp luật hoặc hoạt động có tính hệ thống, theo kế hoạch. Không dùng cho hành động cá nhân đơn lẻ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 実 (thực, thực tế) + 施 (thi, thi hành). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa đen là 'thi hành thực tế'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, hợp đồng hoặc thông báo. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời sống hàng ngày. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động có chủ đích như chính sách, dự án, biện pháp, luật lệ.