学校教育
"学校教育" có nghĩa là gì?
giáo dục phổ thông日本では、学校教育が義務化されている。
Ở Nhật Bản, giáo dục phổ thông được bắt buộc.
Cách dùng "学校教育" đúng?
Hệ thống giáo dục do trường học cung cấp, bao gồm giáo dục tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông.
学校教育の質を向上させるためには、教師の研修が不可欠だ。
Để nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, việc đào tạo giáo viên là không thể thiếu.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính sách giáo dục, báo cáo giáo dục hoặc thảo luận về cải cách giáo dục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Tránh nhầm lẫn '学校教育' với '教育' (giáo dục nói chung) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình). '学校教育' chỉ giáo dục được cung cấp bởi các cơ sở giáo dục chính quy.
Quy tắc vàng
Phân biệt với giáo dục phi trường học
Nếu đề cập đến giáo dục không diễn ra trong trường học (ví dụ: giáo dục trực tuyến, giáo dục gia đình), hãy sử dụng các thuật ngữ như 'オンライン教育' (giáo dục trực tuyến) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 学校 (がっこう, gakkō, 'trường học') và 教育 (きょういく, kyōiku, 'giáo dục'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 学→học, 教→giáo, 育→dục.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục hoặc thảo luận chính sách. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: trò chuyện hàng ngày).