Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続破壊プロジェクト

存続破壊プロジェクト

zonzoku hakai purojekutoÂm Hán-Việttồn tục phá huỷ

"存続破壊プロジェクト" có nghĩa là gì?

dự án phá hủy tồn tại

この存続破壊プロジェクトは市場を変革する可能性がある

Dự án phá hủy tồn tại này có thể thay đổi thị trường


Cách dùng "存続破壊プロジェクト" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

một dự án hoặc chiến lược nhằm phá hủy hoặc thay thế các hệ thống, mô hình kinh doanh hoặc công nghệ hiện tại để tạo ra những thay đổi đột phá

このスタートアップは伝統的な産業を破壊する存続破壊プロジェクトを推進している

Công ty khởi nghiệp này đang thúc đẩy dự án phá hủy tồn tại nhằm phá hủy ngành công nghiệp truyền thống

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các sáng kiến đột phá có thể thay đổi hoàn toàn một ngành hoặc thị trường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khái niệm này thường được áp dụng cho các công nghệ đột phá như AI, blockchain hoặc các mô hình kinh doanh mới

Phân tích từ

存続
tồn tại
root
+
破壊
phá hủy
root
+
プロジェクト
dự án
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.