存続支援金の審査
"存続支援金の審査" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
xét duyệt hỗ trợ duy trì存続支援金の審査は厳格に行われます。
Việc xét duyệt hỗ trợ duy trì được tiến hành nghiêm ngặt.
Cách dùng "存続支援金の審査" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
quá trình đánh giá hồ sơ xin hỗ trợ tài chính nhằm duy trì hoạt động
存続支援金の審査では、書類の不備があれば返戻されます。
Trong quá trình xét duyệt hỗ trợ duy trì, nếu hồ sơ có thiếu sót sẽ bị trả lại.
Thường áp dụng trong lĩnh vực pháp luật hoặc tài chính doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 支援金 và 補助金
支援金 thường là khoản tiền hỗ trợ không hoàn lại cho mục đích duy trì hoạt động, trong khi 補助金 (hỗ trợ kim) thường gắn với dự án cụ thể và có thể yêu cầu báo cáo.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
存続支援金の審査 = (存続支援金) + の + (審査). Danh từ đứng trước の bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 存続 ( tồn tục - duy trì ) + 支援金 ( chi viện kim - tiền hỗ trợ ) + の + 審査 ( thẩm tra - xét duyệt ).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc tài chính liên quan đến doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính.