存続支援資金の条件
"存続支援資金の条件" có nghĩa là gì?
điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt độngこのプロジェクトは存続支援資金の条件を満たしていますか?
Dự án này đáp ứng được điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động không?
Cách dùng "存続支援資金の条件" đúng?
Tài chính
trang trọng
Các điều kiện cần thiết để một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án có thể nhận được trợ cấp tài chính để duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn
存続支援資金の条件には、財務状況の透明性と事業計画の具体性が含まれる
Điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động bao gồm tính minh bạch về tình hình tài chính và tính cụ thể của kế hoạch kinh doanh
Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế của chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức liên quan đến tài trợ kinh tế
Phân tích từ
存続
duy trì, tồn tại
root支援
trợ giúp, hỗ trợ
root資金
tài chính, vốn
rootの
của
particle条件
điều kiện
rootTừ Điển Nhật Việt