存続支援を実施する

zonzoku shien o jisshi suruÂm Hán-Việttồn tục, trợ giúp, thực thi

"存続支援を実施する" có nghĩa là gì?

thực hiện hỗ trợ duy trì hoạt động

このプロジェクトは存続支援を実施することで、企業の生存を支援します。

Dự án này sẽ thực hiện hỗ trợ duy trì hoạt động để hỗ trợ sự tồn tại của công ty.


Cách dùng "存続支援を実施する" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Thực hiện các biện pháp hỗ trợ để duy trì hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc công ty, thường liên quan đến tài chính hoặc chiến lược kinh doanh.

政府は中小企業の存続支援を実施するために補助金を提供しました。

Chính phủ đã cung cấp trợ cấp để thực hiện hỗ trợ duy trì hoạt động cho các doanh nghiệp nhỏ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả các biện pháp hỗ trợ để giúp một tổ chức hoặc dự án tồn tại.

Cụm từ kết hợp

存続支援策chiến lược hỗ trợ duy trì hoạt động存続支援プログラムchương trình hỗ trợ duy trì hoạt động

Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là duy trì, '支援' (trợ giúp) có nghĩa là hỗ trợ, và '実施する' (thực thi) có nghĩa là thực hiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả các biện pháp hỗ trợ để giúp một tổ chức hoặc dự án tồn tại.

Phân tích từ

存続
duy trì
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
実施する
thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt