姉さん

anēsanÂm Hán-Việttỷ

"姉さん" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chị gái

姉さんはとても優しいです。

Chị gái rất tốt bụng.


Cách dùng "姉さん" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một cách thân mật để gọi chị gái, thường được sử dụng bởi người em gái hoặc người khác trong gia đình.

姉さん、この本を読んだ?

Chị gái, chị đã đọc quyển sách này chưa?

Thường được sử dụng trong các gia đình Nhật Bản hoặc giữa bạn bè thân thiết.

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '姉' (anh, chị gái) kết hợp với hậu tố thân mật '-さん' (san).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng bởi người em gái hoặc người khác trong gia đình để gọi chị gái một cách thân mật.

Phân tích từ

姉
chị gái
root
+
さん
hậu tố thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt