好き嫌い
"好き嫌い" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
sở thích và sở ghét彼は好き嫌いが激しい。
Anh ấy có sở thích và sở ghét rất rõ rệt.
Cách dùng "好き嫌い" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
sở thích và sở ghét, xu hướng ưa thích hoặc không thích một cách rõ rệt (thường ám chỉ sự thiên vị, không nhất quán hoặc khó chiều).
このレストランは好き嫌いが分かれる料理が多い。
Nhà hàng này có nhiều món ăn khiến mọi người chia thành người thích và người không thích.
子供の好き嫌いが激しい。
Trẻ con có sở thích và sở ghét rất rõ rệt.
Thường dùng để chỉ sự thiên vị, không nhất quán trong sở thích, hoặc khó chiều (ví dụ: trẻ con không chịu ăn đồ ăn nhất định). Không mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần mô tả sự khác biệt trong sở thích.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 好き嫌い và 偏食
好き嫌い chỉ sở thích chung chung, trong khi 偏食 ám chỉ việc không ăn một số loại thức ăn nhất định (thường do tâm lý hoặc sở thích tiêu cực). Ví dụ: 子供の好き嫌いは激しい (trẻ con có sở thích và sở ghét rõ rệt) nhưng 偏食 là trường hợp cụ thể hơn (ví dụ: không ăn rau).
Quy tắc vàng
Không dùng 好き嫌い để chỉ sở thích đơn thuần
好き嫌い mang nghĩa đối lập rõ rệt (thích/ghét), không dùng để chỉ sở thích đơn thuần. Ví dụ: ❌ 私はコーヒーが好き嫌いです。 → ⭕ 私はコーヒーが好きです。
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 好き (suki, thích) và 嫌い (kirai, ghét), phản ánh sự đối lập trong sở thích. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, với 好き bắt nguồn từ 好く ( suku, thích) và 嫌い từ 嫌う (kirau, ghét).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình (đặc biệt là trẻ em), nhà hàng, hoặc đánh giá sản phẩm. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự khó tính, không nhất quán. Không nên nhầm lẫn với 偏食 (hen shoku, kén ăn) vì 偏食 chỉ ám chỉ việc không ăn một số loại thức ăn nhất định.