天文学

tenmon gaku

"天文学" có nghĩa là gì?

thiên văn học

彼は天文学を専攻しています。

Anh ấy đang chuyên ngành thiên văn học.


Cách dùng "天文学" đúng?

trang trọng

Ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể, vũ trụ và các hiện tượng thiên nhiên ngoài Trái Đất.

天文学は古代から人類にとって重要な学問でした。

Thiên văn học từ thời cổ đại đã là một ngành học quan trọng đối với loài người.

彼女は天文学の分野で博士号を取得しました。

Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ trong lĩnh vực thiên văn học.

Thường được chia thành các lĩnh vực như thiên văn học quan sát, thiên văn học lý thuyết, vật lý thiên văn, vũ trụ học.

Cụm từ kết hợp

天文学的な規模quy mô thiên văn天文学的な数字con số khổng lồ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 天文学 và 宇宙学

天文学 (thiên văn học) nghiên cứu toàn bộ các thiên thể và hiện tượng vũ trụ, trong khi 宇宙学 (vũ trụ học) tập trung vào nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 天文 (tenmon, thiên văn) + 学 (gaku, học), vốn mượn từ tiếng Hán 天文學. 天文 (thiên văn) nghĩa là 'hiện tượng trên trời', 学 (học) nghĩa là 'ngành học'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học. Có thể viết tắt là 天文 trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

天文
các hiện tượng trên bầu trời, thiên văn
root
+
学
ngành học, môn học
suffix
Từ Điển Nhật Việt