外国語

gaikokugo

"外国語" có nghĩa là gì?

ngoại ngữ

彼女は外国語を勉強しています。

Cô ấy đang học ngoại ngữ.


Cách dùng "外国語" đúng?

trang trọng

Ngôn ngữ không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của người học/sử dụng.

外国語を習得するのは難しいですが、やりがいがあります。

Việc học ngoại ngữ rất khó nhưng rất đáng giá.

彼は外国語が流暢です。

Anh ấy nói ngoại ngữ rất lưu loát.

Thường dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào không phải tiếng mẹ đẻ, bao gồm cả ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ nước ngoài.

Cụm từ kết hợp

外国語を勉強するhọc ngoại ngữ外国語が話せるcó thể nói ngoại ngữ外国語の授業lớp học ngoại ngữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 外国語 và 第二言語

外国語 thường chỉ ngôn ngữ nước ngoài (ví dụ: tiếng Nhật đối với người Việt), trong khi 第二言語 (ngôn ngữ thứ hai) có thể bao gồm cả ngôn ngữ chính thức của quốc gia (ví dụ: tiếng Anh tại Singapore).

Quy tắc vàng

Sử dụng 外国語 trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về ngôn ngữ học thuật hoặc trong môi trường giáo dục, 外国語 là thuật ngữ chuẩn. Ví dụ: '外国語学部' (khoa ngoại ngữ).

Nguồn gốc từ

外国 (ngoại quốc) + 語 (ngữ) — từ Hán-Việt, ghép nghĩa 'ngôn ngữ của nước ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giáo dục, du lịch, và giao tiếp quốc tế. Không phân biệt cấp độ thành thạo, chỉ đơn thuần là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.

Phân tích từ

外国
nước ngoài
root
+
語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt