Looking up...
外に出る
Ra ngoài
Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc trong một khu vực nhất định
外で遊ぶ
Chơi ngoài
外国
Nước ngoài
Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà
Ví dụ: '外に出る' (ra ngoài)
Thường kết hợp với '国' (quốc gia) để tạo thành '外国' (nước ngoài)
Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, có nghĩa ban đầu là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'
Thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài hoặc các nơi không phải trong nhà. Có thể dùng để chỉ nước ngoài hoặc người nước ngoài.