Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変な話

変な話

hen na hanashi

"変な話" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

câu chuyện lạ lùng

これは変な話だが、本当に起きたことだ。

Đây là một câu chuyện lạ lùng, nhưng thực sự đã xảy ra.


Cách dùng "変な話" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một câu chuyện kỳ lạ, khó hiểu hoặc không hợp lý

彼は変な話をよくする。

Anh ấy thường kể những câu chuyện lạ lùng.

変な話だが、この現象は科学的に説明できる。

Câu chuyện lạ lùng, nhưng hiện tượng này có thể giải thích bằng khoa học.

Thường dùng để mô tả những chuyện kỳ lạ hoặc không hợp lý, có thể mang tính hài hước hoặc nghi ngờ.

Từ đồng nghĩa

奇妙な話不思議な話変な出来事

Từ trái nghĩa

普通の話当たり前の話

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả những chuyện kỳ lạ hoặc không hợp lý. Có thể mang tính hài hước hoặc nghi ngờ.

Phân tích từ

変な
lạ lùng, kỳ lạ
adjective
+
話
câu chuyện
noun
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.