売上達成

uriage tassei

"売上達成" có nghĩa là gì?

hoàn thành doanh thu

今月の売上達成率は95%だった。

Tỷ lệ hoàn thành doanh thu tháng này là 95%.


Cách dùng "売上達成" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

hoàn thành mục tiêu doanh thu đã đề ra

チームは今四半期の売上達成に向けて全力で取り組んでいる。

Đội ngũ đang nỗ lực hết sức để đạt doanh thu trong quý này.

売上達成が難しいと感じている企業も多い。

Có nhiều doanh nghiệp cảm thấy khó khăn trong việc đạt doanh thu.

Thường dùng trong báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất bán hàng hoặc quản lý mục tiêu doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ tỷ lệ (率) hoặc thời gian (月/四半期/年).

Cụm từ kết hợp

売上達成率tỷ lệ hoàn thành doanh thu売上達成目標mục tiêu doanh thu cần đạt売上達成に向けてhướng tới việc đạt doanh thu

Cụm từ liên quan

売上高cụm từ
doanh thu tổng
達成感cụm từ
cảm giác hoàn thành

Mẹo hay

Phân biệt 売上達成 và 売上高

売上達成 nhấn mạnh vào việc đạt được mục tiêu doanh thu (thường đi kèm với tỷ lệ %), trong khi 売上高 chỉ đơn thuần là doanh thu tổng (số tiền thu được). Ví dụ: 「今月の売上達成率は110%だった」 (Tỷ lệ đạt doanh thu tháng này là 110%) vs 「今月の売上高は5000万円だった」 (Doanh thu tháng này là 50 triệu yên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sử dụng cấu trúc: [Thời gian] + の + 売上達成 + [mức độ/phần trăm]. Ví dụ: 「第3四半期の売上達成は80%だった」 (Doanh thu đạt được trong quý 3 là 80%).

Nguồn gốc từ

売上 (uriage) = doanh thu; 達成 (tassei) = đạt được. Ghép từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các con số cụ thể hoặc tỷ lệ phần trăm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến công việc kinh doanh.

Phân tích từ

売上
doanh thu
noun
+
達成
đạt được
noun
Từ Điển Nhật Việt