増える
"増える" có nghĩa là gì?
tăng lên経済が増えるにつれて、生活水準も高まりました。
Khi nền kinh tế tăng lên, mức sống cũng được cải thiện.
Cách dùng "増える" đúng?
trang trọng
Tăng lên, phát triển, mở rộng (số lượng, quy mô, ảnh hưởng)
彼の知名度は増えて、ファンも増えました。
Độ nổi tiếng của anh ta tăng lên, và số lượng người hâm mộ cũng tăng theo.
常に正の変化を指す。自然な増加や成長を表します。
Mẹo hay
使用の際の注意
「増える」は自然な増加を表す。人為的または強制的な増加の場合、代わりに「増大する」や「拡大する」を使用する。
Nguồn gốc từ
「増す」の変化形。増えるは自立語として使われる。
Ghi chú sử dụng
自然な増加や成長を表す。人工的な増加や強制的な増大には「増大する」や「拡大する」が適切。
Phân tích từ
増
tăng, thêm
rootえる
(thay đổi trạng thái)
suffixTừ Điển Nhật Việt