境界線

kyōkai-sen

"境界線" có nghĩa là gì?

ranh giới

二つの国の間には明確な境界線が引かれている。

Giữa hai quốc gia có một đường ranh giới rõ ràng được vẽ ra.


Cách dùng "境界線" đúng?

trang trọng

Đường phân chia ranh giới giữa hai khu vực, lĩnh vực hoặc khái niệm khác nhau.

この川が二つの州の境界線になっている。

Con sông này đóng vai trò là ranh giới giữa hai bang.

科学と哲学の境界線は曖昧だ。

Ranh giới giữa khoa học và triết học khá mơ hồ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, xã hội, khoa học hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

境界線を越えるvượt qua ranh giới明確な境界線ranh giới rõ ràng自然な境界線ranh giới tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

境界を設けるcụm từ
thiết lập ranh giới
境界が曖昧だcụm từ
ranh giới mơ hồ

Mẹo hay

Phân biệt 境界線 và 境目

境界線 thường nhấn mạnh vào 'đường ranh giới vật lý' (như biên giới quốc gia), trong khi 境目 thiên về 'điểm chuyển giao' (như ranh giới giữa hai giai đoạn cuộc đời).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

境界線 thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, địa lý hoặc khoa học. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi có ý nghĩa bóng bẩy rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 境界 (ranh giới, biên giới) và 線 (đường, tuyến). 境界 bắt nguồn từ Hán Việt (境 + 界), trong khi 線 cũng là từ Hán Việt (線).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm trừu tượng hơn như 'ranh giới tâm lý' (trừ khi ngữ cảnh rõ ràng).

Phân tích từ

境界
ranh giới, biên giới
compound
+
線
đường, tuyến
suffix
Từ Điển Nhật Việt