圧縮

asshuku

"圧縮" có nghĩa là gì?

nén

このファイルを圧縮してください。

Hãy nén tập tin này lại.


Cách dùng "圧縮" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

Giảm dung lượng dữ liệu bằng cách loại bỏ thông tin thừa (thuật toán nén)

画像を圧縮するとファイルサイズが小さくなる。

Khi nén ảnh, dung lượng tập tin sẽ nhỏ đi.

圧縮されたデータを解凍する必要がある。

Cần giải nén dữ liệu đã nén.

Thường dùng trong công nghệ, máy tính, lưu trữ dữ liệu. Có thể là nén tĩnh (zip, rar) hoặc nén động (MP3, JPEG).

trang trọng

Giảm khối lượng hoặc cường độ (nghĩa bóng: thu nhỏ, cô đọng)

会議の内容を圧縮して報告書にまとめる。

Tóm tắt nội dung cuộc họp vào báo cáo.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong văn viết hành chính.

Cụm từ kết hợp

圧縮ファイルtập tin nén圧縮率tỉ lệ nénデータ圧縮nén dữ liệu画像圧縮nén ảnh圧縮ソフトphần mềm nén

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

圧縮解凍cụm từ
nén và giải nén
圧縮率10倍cụm từ
tỉ lệ nén 10 lần

Mẹo hay

Phân biệt 圧縮 vs 圧搾

圧縮 (nén) thường dùng cho dữ liệu, tập tin; 圧搾 (ép, vắt) dùng cho chất lỏng, khí (ví dụ: 圧搾空気 - không khí nén).

Quy tắc vàng

Sử dụng 圧縮 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn dùng 圧縮 khi nói về nén dữ liệu, tập tin, hình ảnh, video. Tránh dùng trong ngữ cảnh sinh học hay vật lý trừ khi đề cập đến thuật ngữ chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 圧 (áp: ép, nén) + 縮 (súc: co lại). Gốc Hán: 壓縮 (yā suō).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 圧縮 chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật. Nghĩa bóng (thu nhỏ, cô đọng) ít phổ biến hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà chọn 'nén' (kỹ thuật) hoặc 'tóm tắt' (văn bản).

Phân tích từ

圧
ép, nén
root
+
縮
co lại, rút ngắn
root
Từ Điển Nhật Việt