土地

tochi
đất đai

この土地は農業に適しています。

Mảnh đất này thích hợp cho nông nghiệp.


trang trọng

Mảnh đất, khu đất (có ranh giới xác định, thường dùng trong pháp lý, kinh tế, nông nghiệp).

彼は広い土地を所有しています。

Anh ấy sở hữu một mảnh đất rộng.

この土地は価格が高いです。

Mảnh đất này có giá cao.

Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích sử dụng như 住宅地 (đất ở), 農地 (đất nông nghiệp), 工業用地 (đất công nghiệp).

Cụm từ kết hợp

土地所有権quyền sở hữu đất đai土地利用sử dụng đất土地鑑定thẩm định đất土地改良cải tạo đất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 土地 và 大地

土地 thường chỉ mảnh đất nhỏ, có ranh giới rõ ràng (ví dụ: mảnh đất để xây nhà). 大地 thiên về ý nghĩa rộng lớn, tự nhiên (ví dụ: 大地の恵み - ơn huệ của đất trời).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 土 (thổ, đất) + 地 (địa, đất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 土地 thường nhấn mạnh tính pháp lý hoặc kinh tế của mảnh đất, trong khi 大地 thiên về ý nghĩa tự nhiên, rộng lớn hơn.

Phân tích từ

土
đất
root
+
地
đất, mặt đất
root
Từ Điển Nhật Việt